benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「増減」

Cách đọc
ぞうげん
Từ loại
名詞・サ変動詞・自動詞・他動詞

Nghĩa

sự tăng và giảm về số lượng, mức độ; biến động lên xuống.

Ví dụ

  1. 季節によって観光客の数が大きく増減する。

    Số du khách tăng giảm mạnh theo mùa.

  2. 売上の増減を月ごとのグラフで示した。

    Biến động doanh thu được thể hiện bằng biểu đồ tháng.

  3. 参加人数に応じて用意する資料を増減してください。

    Hãy tăng giảm tài liệu chuẩn bị theo số người tham dự.

  4. 気温の急な増減は体調に影響を与える。

    Nhiệt độ tăng giảm đột ngột ảnh hưởng sức khỏe.

Cách kết hợp thường dùng

  • 数が増減する

    số lượng tăng giảm

  • 増減を調べる

    xem biến động

  • 月ごとの増減

    biến động theo tháng

  • 人数に応じて増減する

    điều chỉnh theo số người

  • 増減幅

    biên độ tăng giảm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Gộp cả hai hướng tăng, giảm, thường dùng thống kê, điều chỉnh. Chỉ tăng thì dùng “増加”, “増大”; chỉ giảm dùng “減少”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「増減(ぞうげん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 船舶を設計し、部品を組み立てて建造する産業・作業。
  2. 数量・規模・程度・力などが以前より大きくなること、または大きくすること。
  3. 鼻緒を足の親指と人差し指の間に挟んで履く、日本の伝統的な平たい履物。
  4. 数量・程度などが増えることと減ること。また、その上下の変化。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 数量・程度などが増えることと減ること。また、その上下の変化。

Giải thích: 「増減」 thường dùng trong cụm 「数が増減する」(số lượng tăng giảm).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2