Nghĩa
sự tăng và giảm về số lượng, mức độ; biến động lên xuống.
Ví dụ
-
季節によって観光客の数が大きく増減する。
Số du khách tăng giảm mạnh theo mùa.
-
売上の増減を月ごとのグラフで示した。
Biến động doanh thu được thể hiện bằng biểu đồ tháng.
-
参加人数に応じて用意する資料を増減してください。
Hãy tăng giảm tài liệu chuẩn bị theo số người tham dự.
-
気温の急な増減は体調に影響を与える。
Nhiệt độ tăng giảm đột ngột ảnh hưởng sức khỏe.
Cách kết hợp thường dùng
-
数が増減する
số lượng tăng giảm
-
増減を調べる
xem biến động
-
月ごとの増減
biến động theo tháng
-
人数に応じて増減する
điều chỉnh theo số người
-
増減幅
biên độ tăng giảm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Gộp cả hai hướng tăng, giảm, thường dùng thống kê, điều chỉnh. Chỉ tăng thì dùng “増加”, “増大”; chỉ giảm dùng “減少”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「増減(ぞうげん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 船舶を設計し、部品を組み立てて建造する産業・作業。
- 数量・規模・程度・力などが以前より大きくなること、または大きくすること。
- 鼻緒を足の親指と人差し指の間に挟んで履く、日本の伝統的な平たい履物。
- 数量・程度などが増えることと減ること。また、その上下の変化。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 数量・程度などが増えることと減ること。また、その上下の変化。
Giải thích: 「増減」 thường dùng trong cụm 「数が増減する」(số lượng tăng giảm).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
