Nghĩa
số lượng, quy mô, mức độ, sức mạnh lớn hơn trước hoặc làm cho lớn hơn; gia tăng.
Ví dụ
-
利用者の増加に伴ってサーバーへの負荷が増大した。
Tải máy chủ tăng lên cùng số người dùng.
-
森林の減少が洪水の危険を増大させる。
Suy giảm rừng làm tăng nguy cơ lũ lụt.
-
不安が増大する前に正確な情報を伝える必要がある。
Cần truyền thông tin chính xác trước khi lo lắng gia tăng.
-
設備投資により工場の生産能力が増大した。
Đầu tư thiết bị đã làm năng lực sản xuất nhà máy tăng.
Cách kết hợp thường dùng
-
負担が増大する
gánh nặng gia tăng
-
危険を増大させる
làm tăng nguy cơ
-
需要の増大
nhu cầu gia tăng
-
規模が増大する
quy mô lớn lên
-
能力を増大させる
tăng năng lực
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trang trọng hơn “増加” chỉ số lượng tăng, nhấn mạnh quy mô, mức độ, sức mạnh lớn. Có nội động “N tăng” và sai khiến “làm N tăng”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「増大(ぞうだい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 鼻緒を足の親指と人差し指の間に挟んで履く、日本の伝統的な平たい履物。
- 数量・規模・程度・力などが以前より大きくなること、または大きくすること。
- ある組織・集団・分類・範囲の一員として含まれる。
- 「知る」「思う」の謙譲語で、自分の知識・考えをへりくだって述べる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 数量・規模・程度・力などが以前より大きくなること、または大きくすること。
Giải thích: 「増大」 thường dùng trong cụm 「負担が増大する」(gánh nặng gia tăng).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
