benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「増大」

Cách đọc
ぞうだい
Từ loại
名詞・サ変動詞・自動詞・他動詞

Nghĩa

số lượng, quy mô, mức độ, sức mạnh lớn hơn trước hoặc làm cho lớn hơn; gia tăng.

Ví dụ

  1. 利用者の増加に伴ってサーバーへの負荷が増大した。

    Tải máy chủ tăng lên cùng số người dùng.

  2. 森林の減少が洪水の危険を増大させる。

    Suy giảm rừng làm tăng nguy cơ lũ lụt.

  3. 不安が増大する前に正確な情報を伝える必要がある。

    Cần truyền thông tin chính xác trước khi lo lắng gia tăng.

  4. 設備投資により工場の生産能力が増大した。

    Đầu tư thiết bị đã làm năng lực sản xuất nhà máy tăng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 負担が増大する

    gánh nặng gia tăng

  • 危険を増大させる

    làm tăng nguy cơ

  • 需要の増大

    nhu cầu gia tăng

  • 規模が増大する

    quy mô lớn lên

  • 能力を増大させる

    tăng năng lực

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trang trọng hơn “増加” chỉ số lượng tăng, nhấn mạnh quy mô, mức độ, sức mạnh lớn. Có nội động “N tăng” và sai khiến “làm N tăng”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「増大(ぞうだい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 鼻緒を足の親指と人差し指の間に挟んで履く、日本の伝統的な平たい履物。
  2. 数量・規模・程度・力などが以前より大きくなること、または大きくすること。
  3. ある組織・集団・分類・範囲の一員として含まれる。
  4. 「知る」「思う」の謙譲語で、自分の知識・考えをへりくだって述べる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 数量・規模・程度・力などが以前より大きくなること、または大きくすること。

Giải thích: 「増大」 thường dùng trong cụm 「負担が増大する」(gánh nặng gia tăng).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2