Nghĩa
được bao gồm như một thành viên trong tổ chức, nhóm, phân loại hoặc phạm vi; thuộc về.
Ví dụ
-
彼女は大学の研究機関に属している。
Cô ấy thuộc một viện nghiên cứu đại học.
-
クジラは魚類ではなく哺乳類に属する。
Cá voi không thuộc loài cá mà thuộc động vật có vú.
-
この地域は行政上、隣の市に属している。
Về hành chính, khu vực này thuộc thành phố bên cạnh.
-
どの分類にも属さない例外を別に整理した。
Các ngoại lệ không thuộc phân loại nào được sắp riêng.
Cách kết hợp thường dùng
-
組織に属する
thuộc tổ chức
-
哺乳類に属する
thuộc động vật có vú
-
地域に属する
thuộc khu vực
-
同じ分類に属する
thuộc cùng phân loại
-
どこにも属さない
không thuộc đâu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nội động từ trang trọng, nơi hoặc loại theo “Nに属する”. Gần “所属する” nhưng rộng hơn quan hệ người với tổ chức, dùng cả phân loại sinh học, vùng, khái niệm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「属する(ぞくする)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 「知る」「思う」の謙譲語で、自分の知識・考えをへりくだって述べる。
- 「知る」「思う」の謙譲語。「存じる」と同義で、より古風・格式ばった形。
- 車輪の外側にはめ、路面との衝撃を和らげて走行を支えるゴム製の輪。タイヤ。
- ある組織・集団・分類・範囲の一員として含まれる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. ある組織・集団・分類・範囲の一員として含まれる。
Giải thích: 「属する」 thường dùng trong cụm 「組織に属する」(thuộc tổ chức).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
