Nghĩa
ấn phẩm tập hợp toàn bộ tác phẩm của tác giả, lĩnh vực hoặc bộ tác phẩm, thường thành nhiều tập.
Ví dụ
-
図書館で著名な作家の全集を借りた。
Tôi mượn bộ toàn tập của nhà văn nổi tiếng ở thư viện.
-
父は長年かけて文学全集を全巻そろえた。
Cha tôi mất nhiều năm sưu tầm đủ bộ toàn tập văn học.
-
全集には未発表の日記も収録されている。
Bộ toàn tập còn có nhật ký chưa công bố.
-
古い全集を一冊ずつ修復して保存する。
Từng cuốn trong bộ sách cũ được phục chế và lưu giữ.
Cách kết hợp thường dùng
-
作家の全集
toàn tập nhà văn
-
文学全集
bộ toàn tập văn học
-
全集をそろえる
sưu tầm đủ bộ
-
全集に収録する
đưa vào toàn tập
-
全集の第一巻
tập một của toàn bộ tác phẩm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ấn phẩm bao quát toàn bộ tác phẩm một tác giả hoặc lĩnh vực, loạt. “Tuyển tập” chỉ chọn tác phẩm tiêu biểu nên phạm vi khác; từ còn làm hậu tố như “toàn tập văn học”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「全集(ぜんしゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある範囲に含まれる事柄の全部、またはその範囲のどの部分にも共通すること。
- 二つ以上の事柄が同じではなく、内容・数値・見解などに違いがあること。
- ある作家・分野・作品群のすべてを集め、複数巻などにまとめた出版物。
- 直前の話をきっかけに関連する事柄を思い出し、話題を加えたり変えたりするときの表現。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. ある作家・分野・作品群のすべてを集め、複数巻などにまとめた出版物。
Giải thích: 「全集」 thường dùng trong cụm 「作家の全集」(toàn tập nhà văn).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
