benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「全集」

Cách đọc
ぜんしゅう
Từ loại
名詞・接尾辞

Nghĩa

ấn phẩm tập hợp toàn bộ tác phẩm của tác giả, lĩnh vực hoặc bộ tác phẩm, thường thành nhiều tập.

Ví dụ

  1. 図書館で著名な作家の全集を借りた。

    Tôi mượn bộ toàn tập của nhà văn nổi tiếng ở thư viện.

  2. 父は長年かけて文学全集を全巻そろえた。

    Cha tôi mất nhiều năm sưu tầm đủ bộ toàn tập văn học.

  3. 全集には未発表の日記も収録されている。

    Bộ toàn tập còn có nhật ký chưa công bố.

  4. 古い全集を一冊ずつ修復して保存する。

    Từng cuốn trong bộ sách cũ được phục chế và lưu giữ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 作家の全集

    toàn tập nhà văn

  • 文学全集

    bộ toàn tập văn học

  • 全集をそろえる

    sưu tầm đủ bộ

  • 全集に収録する

    đưa vào toàn tập

  • 全集の第一巻

    tập một của toàn bộ tác phẩm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ấn phẩm bao quát toàn bộ tác phẩm một tác giả hoặc lĩnh vực, loạt. “Tuyển tập” chỉ chọn tác phẩm tiêu biểu nên phạm vi khác; từ còn làm hậu tố như “toàn tập văn học”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「全集(ぜんしゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ある範囲に含まれる事柄の全部、またはその範囲のどの部分にも共通すること。
  2. 二つ以上の事柄が同じではなく、内容・数値・見解などに違いがあること。
  3. ある作家・分野・作品群のすべてを集め、複数巻などにまとめた出版物。
  4. 直前の話をきっかけに関連する事柄を思い出し、話題を加えたり変えたりするときの表現。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. ある作家・分野・作品群のすべてを集め、複数巻などにまとめた出版物。

Giải thích: 「全集」 thường dùng trong cụm 「作家の全集」(toàn tập nhà văn).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2