benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「前後」

Cách đọc
ぜんご
Từ loại
名詞・副詞・接尾辞・サ変動詞

Nghĩa

phía trước và sau, thời gian quanh sự kiện; sau con số chỉ khoảng xấp xỉ, còn chỉ thứ tự đảo lộn.

Ví dụ

  1. 車の前後を確認してから駐車場を出た。

    Tôi kiểm tra trước sau xe rồi rời bãi đỗ.

  2. 会議の前後に担当者と短く話した。

    Tôi nói chuyện ngắn với người phụ trách trước và sau cuộc họp.

  3. 参加者は五十人前後になる見込みだ。

    Dự kiến có khoảng năm mươi người tham gia.

  4. 急いで読んだため、説明の順序を前後して覚えていた。

    Vì đọc vội, tôi nhớ đảo thứ tự phần giải thích.

Cách kết hợp thường dùng

  • 車の前後

    trước sau xe

  • 出発の前後

    trước và sau khi xuất phát

  • 三時前後

    khoảng ba giờ

  • 百人前後

    khoảng một trăm người

  • 順序が前後する

    thứ tự đảo lộn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Biểu thị cặp trước-sau cả không gian lẫn thời gian. “N前後” sau số là ước lượng dao động quanh N. “Lời nói trước sau đảo” là thứ tự thời gian, giải thích bị đổi.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「前後(ぜんご)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ある作家・分野・作品群のすべてを集め、複数巻などにまとめた出版物。
  2. 前と後、ある出来事の前後の時期。数値の後ではおよその範囲、また順序が入れ替わること。
  3. ある範囲に含まれる事柄の全部、またはその範囲のどの部分にも共通すること。
  4. 二つ以上の事柄が同じではなく、内容・数値・見解などに違いがあること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 前と後、ある出来事の前後の時期。数値の後ではおよその範囲、また順序が入れ替わること。

Giải thích: 「前後」 thường dùng trong cụm 「車の前後」(trước sau xe).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2