Nghĩa
lớp chuyên đề đại học nơi nhóm ít sinh viên nghiên cứu, thảo luận chủ đề dưới sự hướng dẫn của giảng viên; viết tắt seminar.
Ví dụ
-
三年生から国際経済のゼミに所属している。
Từ năm ba tôi tham gia seminar kinh tế quốc tế.
-
来週のゼミで卒業論文の計画を発表する。
Tôi sẽ trình bày kế hoạch luận văn ở buổi seminar tuần sau.
-
少人数のゼミでは学生同士の議論が活発だ。
Trong seminar ít người, sinh viên thảo luận sôi nổi.
-
担当教授に相談して希望するゼミを選んだ。
Tôi trao đổi với giáo sư rồi chọn seminar mong muốn.
Cách kết hợp thường dùng
-
ゼミに所属する
tham gia seminar
-
ゼミで発表する
trình bày trong seminar
-
ゼミを選ぶ
chọn seminar
-
少人数のゼミ
seminar ít người
-
ゼミの担当教授
giáo sư phụ trách seminar
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ở đại học Nhật, lớp ít người, có tính tham gia hơn bài giảng và còn chỉ quan hệ thuộc phòng nghiên cứu, giảng viên. “セミナー” dùng cả hội thảo chung; “ゼミ” đặc biệt mạnh nghĩa lớp đại học.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ゼミ」の意味として最も近いものを選んでください。
- 大学で少人数の学生が指導教員の下、特定テーマを研究・討論する演習授業。セミナーの略。
- 前と後、ある出来事の前後の時期。数値の後ではおよその範囲、また順序が入れ替わること。
- ある作家・分野・作品群のすべてを集め、複数巻などにまとめた出版物。
- ある範囲に含まれる事柄の全部、またはその範囲のどの部分にも共通すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 大学で少人数の学生が指導教員の下、特定テーマを研究・討論する演習授業。セミナーの略。
Giải thích: 「ゼミ」 thường dùng trong cụm 「ゼミに所属する」(tham gia seminar).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
