Nghĩa
cơ quan hành chính kiểm tra hàng hóa, hành lý qua biên giới, thu thuế quan và quản lý xuất nhập khẩu; hải quan.
Ví dụ
-
空港の税関で申告書を提出した。
Tôi nộp tờ khai tại hải quan sân bay.
-
海外から持ち帰った品物を税関で検査された。
Hàng mang từ nước ngoài về bị kiểm tra ở hải quan.
-
高価な商品は税関への申告が必要な場合がある。
Hàng đắt tiền đôi khi phải khai báo với hải quan.
-
荷物が税関を通過するまで数日かかった。
Mất vài ngày để hành lý thông quan.
Cách kết hợp thường dùng
-
税関で申告する
khai báo tại hải quan
-
税関検査
kiểm tra hải quan
-
税関を通過する
thông quan
-
税関職員
nhân viên hải quan
-
税関で止められる
bị giữ tại hải quan
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cơ quan xử lý vật qua biên giới tại sân bay, cảng. Kiểm tra nhập cảnh xét hộ chiếu, tư cách lưu trú của người; hải quan chủ yếu xét hành lý, hàng và thuế.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「税関(ぜいかん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 強い希望や決意を込めて、どんなことがあっても実現したいという気持ちを表す。
- 大学で少人数の学生が指導教員の下、特定テーマを研究・討論する演習授業。セミナーの略。
- 国境を越える貨物・手荷物を検査し、関税の徴収や輸出入規制を行う行政機関。
- 前と後、ある出来事の前後の時期。数値の後ではおよその範囲、また順序が入れ替わること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 国境を越える貨物・手荷物を検査し、関税の徴収や輸出入規制を行う行政機関。
Giải thích: 「税関」 thường dùng trong cụm 「税関で申告する」(khai báo tại hải quan).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
