benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「是非とも」

Cách đọc
ぜひとも
Từ loại
副詞

Nghĩa

biểu thị mong muốn hoặc quyết tâm mạnh rằng nhất định phải thực hiện bằng mọi giá.

Ví dụ

  1. 次の展覧会には是非とも足を運びたい。

    Tôi nhất định muốn đến triển lãm lần tới.

  2. この計画は是非とも今年中に実現させたい。

    Kế hoạch này nhất định phải được thực hiện trong năm nay.

  3. 皆さんの意見を是非とも聞かせてください。

    Xin nhất định cho tôi nghe ý kiến của mọi người.

  4. 決勝では是非とも勝って応援に応えたい。

    Trong chung kết tôi nhất định muốn thắng để đáp lại sự cổ vũ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 是非とも参加したい

    nhất định muốn tham gia

  • 是非とも実現する

    nhất định thực hiện

  • 是非ともお願いする

    tha thiết nhờ

  • 是非とも必要だ

    nhất thiết cần

  • 是非とも勝ちたい

    nhất định muốn thắng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Mạnh hơn “ぜひ”, thể hiện quyết tâm hoặc lời đề nghị tha thiết. Mẫu điển hình “nhất định muốn...” hoặc “xin nhất định...”. Dùng được trong yêu cầu chính thức nhưng cần tránh gây áp lực.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「是非とも(ぜひとも)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 大学で少人数の学生が指導教員の下、特定テーマを研究・討論する演習授業。セミナーの略。
  2. 前と後、ある出来事の前後の時期。数値の後ではおよその範囲、また順序が入れ替わること。
  3. ある作家・分野・作品群のすべてを集め、複数巻などにまとめた出版物。
  4. 強い希望や決意を込めて、どんなことがあっても実現したいという気持ちを表す。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 強い希望や決意を込めて、どんなことがあっても実現したいという気持ちを表す。

Giải thích: 「是非とも」 thường dùng trong cụm 「是非とも参加したい」(nhất định muốn tham gia).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2