benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「材木」

Cách đọc
ざいもく
Từ loại
名詞

Nghĩa

gỗ dùng làm vật liệu xây dựng hoặc gia công.

Ví dụ

  1. 工事に使う材木は、十分に乾燥させてから運び込む。

    Gỗ dùng cho công trình được vận chuyển vào sau khi đã sấy khô đầy đủ.

  2. この材木は硬くて丈夫なので、柱に向いている。

    Loại gỗ này cứng và bền nên thích hợp làm cột.

  3. 山から切り出した材木を川沿いの作業場まで運んだ。

    Người ta vận chuyển gỗ khai thác từ núi đến xưởng bên bờ sông.

  4. 倉庫には長さの違う材木が種類別に積まれている。

    Trong kho, các thanh gỗ có độ dài khác nhau được xếp theo từng loại.

Cách kết hợp thường dùng

  • 材木を切る

    cắt gỗ

  • 材木を運ぶ

    vận chuyển gỗ

  • 建築用の材木

    gỗ dùng trong xây dựng

  • 材木置き場

    bãi chứa gỗ

  • 良質な材木

    gỗ chất lượng tốt

Điểm cần lưu ý khi dùng

“材木” thường chỉ gỗ đã được khai thác và chuẩn bị để dùng cho xây dựng hoặc gia công, còn “木材” là cách gọi rộng hơn đối với gỗ làm vật liệu.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「材木(ざいもく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 畳を敷いた日本式の部屋。
  2. 聞く目的の音に混じる不要な音。転じて、判断を乱す余計な意見や情報。
  3. 建築や加工の材料として使う木材。
  4. 畳や床に座るときに下へ敷く、平たい和式のクッション。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 建築や加工の材料として使う木材。

Giải thích: 「材木」 thường dùng trong cụm 「材木を切る」(cắt gỗ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2