Nghĩa
đang theo học; đang là học sinh, sinh viên
Ví dụ
-
姉は現在、東京の大学に在学している。
Chị tôi hiện đang theo học tại một trường đại học ở Tokyo.
-
在学中に海外留学を経験したい。
Tôi muốn có trải nghiệm du học trong thời gian còn đi học.
-
申し込みには在学を証明する書類が必要だ。
Đơn đăng ký cần giấy tờ chứng minh đang theo học.
-
この制度は大学に在学する学生が利用できる。
Sinh viên đang theo học đại học có thể sử dụng chế độ này.
Cách kết hợp thường dùng
-
大学に在学する
đang học tại đại học
-
在学中
trong thời gian theo học
-
在学期間
quãng thời gian theo học
-
在学証明書
giấy chứng nhận đang theo học
-
現在在学している
hiện đang theo học
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ trạng thái có tên trong trường với tư cách học sinh hoặc sinh viên; trường sở thuộc đi với “に”. “通学” tập trung vào hành động đi đến trường, còn người tạm nghỉ học đôi khi vẫn được tính là đang theo học theo quy định. “在籍” dùng rộng hơn cho cả tổ chức ngoài trường học.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「在学(ざいがく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 建築や加工の材料として使う木材。
- 学校に籍を置き、その学校の学生・生徒であること。
- 畳を敷いた日本式の部屋。
- 聞く目的の音に混じる不要な音。転じて、判断を乱す余計な意見や情報。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 学校に籍を置き、その学校の学生・生徒であること。
Giải thích: 「在学」 thường dùng trong cụm 「大学に在学する」(đang học tại đại học).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
