Nghĩa
đệm ngồi kiểu Nhật, dạng phẳng, đặt dưới người khi ngồi trên tatami hoặc sàn.
Ví dụ
-
祖母は座布団に正座して、手紙を書いていた。
Bà ngồi kiểu seiza trên đệm zabuton và viết thư.
-
来客の人数に合わせて、座布団を六枚用意した。
Tôi chuẩn bị sáu chiếc đệm zabuton theo số lượng khách.
-
冷たい床に座る前に、座布団を一枚敷いた。
Trước khi ngồi xuống sàn lạnh, tôi trải một chiếc đệm zabuton.
-
天気がよかったので、縁側に座布団を並べて干した。
Vì trời đẹp, tôi xếp các đệm zabuton ở hiên nhà để phơi.
Cách kết hợp thường dùng
-
座布団を敷く
trải đệm ngồi
-
座布団に座る
ngồi trên đệm zabuton
-
座布団を重ねる
xếp chồng các đệm ngồi
-
座布団をすすめる
mời người khác ngồi lên đệm
-
座布団を干す
phơi đệm zabuton
Điểm cần lưu ý khi dùng
“座布団” là đệm để ngồi trên sàn hoặc tatami, khác với “枕” dùng kê đầu khi ngủ. Từ này thường được đếm bằng “一枚、二枚”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「座布団(ざぶとん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 過去の出来事や変化の記録・歴史。多くは他の語に付いて分野別の歴史を表す。
- 畳や床に座るときに下へ敷く、平たい和式のクッション。
- 明後日の次の日。今日を基準にして三日後。
- 塩味が強く、しょっぱい。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 畳や床に座るときに下へ敷く、平たい和式のクッション。
Giải thích: 「座布団」 thường dùng trong cụm 「座布団を敷く」(trải đệm ngồi).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
