benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「郵送」

Cách đọc
ゆうそう
Từ loại
名詞・スル動詞・他動詞

Nghĩa

Gửi tài liệu hoặc đồ vật qua đường bưu điện.

Ví dụ

  1. 申込書を事務局へ郵送した。

    Tôi gửi đơn đăng ký qua bưu điện tới ban thư ký.

  2. 商品は注文から三日以内に郵送される。

    Sản phẩm được gửi qua bưu điện trong vòng ba ngày sau khi đặt.

  3. 証明書の郵送には手数料がかかる。

    Việc gửi giấy chứng nhận qua bưu điện mất phí.

  4. 原本ではなく写しを郵送してください。

    Hãy gửi bản sao qua bưu điện thay vì bản gốc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 書類を郵送する

    gửi giấy tờ qua bưu điện

  • 郵送で受け取る

    nhận qua bưu điện

  • 郵送を依頼する

    yêu cầu gửi bưu điện

  • 郵送にかかる日数

    số ngày gửi bưu điện

  • 郵送先住所

    địa chỉ nhận thư

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ gửi vật qua hệ thống bưu điện. Cụm gửi bằng việc gửi bưu điện bị lặp nghĩa nên cách ngắn gọn là dùng động từ này.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「郵送(ゆうそう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 夏の午後から夕方に突然降る激しい雨。
  2. 書類や品物を郵便で送ること。
  3. 夕方、西の空に沈みかけている太陽。また、その光。
  4. 心が明るくなり、楽しく気持ちがよい様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 書類や品物を郵便で送ること。

Giải thích: 「郵送」 thường dùng trong cụm 「書類を郵送する」(gửi giấy tờ qua bưu điện).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2