Nghĩa
Quan hệ trong đó quốc gia, khu vực, tổ chức, cá nhân v.v. thân thiện và hợp tác với nhau.
Ví dụ
-
両国は長年にわたり友好関係を築いてきた。
Hai nước đã xây dựng quan hệ hữu nghị trong nhiều năm.
-
姉妹都市との友好を深める行事が開かれた。
Một sự kiện tăng cường hữu nghị với thành phố kết nghĩa được tổ chức.
-
交流団が友好の印として記念品を贈った。
Đoàn giao lưu tặng quà lưu niệm như biểu tượng hữu nghị.
-
文化交流は地域間の友好に役立つ。
Giao lưu văn hóa góp phần vào tình hữu nghị giữa các khu vực.
Cách kết hợp thường dùng
-
友好関係
quan hệ hữu nghị
-
友好を深める
tăng cường hữu nghị
-
友好の印
biểu tượng hữu nghị
-
友好都市
thành phố hữu nghị
-
国際友好
hữu nghị quốc tế
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là từ hơi trang trọng chỉ quan hệ tốt đẹp và hợp tác giữa quốc gia hoặc tổ chức. Giữa cá nhân thường dùng từ tình bạn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「友好(ゆうこう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 国、地域、団体、人などが互いに親しく協力する関係。
- 書類や品物を郵便で送ること。
- 夏の午後から夕方に突然降る激しい雨。
- 夕方、西の空に沈みかけている太陽。また、その光。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 国、地域、団体、人などが互いに親しく協力する関係。
Giải thích: 「友好」 thường dùng trong cụm 「友好関係」(quan hệ hữu nghị).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
