benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「夕刊」

Cách đọc
ゆうかん
Từ loại
名詞

Nghĩa

Nhật báo được phát hành và giao vào buổi chiều tối.

Ví dụ

  1. 帰宅途中に駅で夕刊を買った。

    Trên đường về nhà, tôi mua báo chiều ở ga.

  2. 夕刊の一面に試合の結果が載った。

    Kết quả trận đấu được đăng trên trang nhất báo chiều.

  3. この新聞社は来月から夕刊を休止する。

    Tòa soạn này sẽ ngừng báo chiều từ tháng sau.

  4. 父は夕食前に夕刊を読む習慣がある。

    Cha tôi có thói quen đọc báo chiều trước bữa tối.

Cách kết hợp thường dùng

  • 夕刊を買う

    mua báo chiều

  • 夕刊を読む

    đọc báo chiều

  • 夕刊の記事

    bài trên báo chiều

  • 夕刊を発行する

    phát hành báo chiều

  • 夕刊の一面

    trang nhất báo chiều

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là báo phát hành buổi chiều, đối lập với báo buổi sáng. Một số tờ báo không phát hành bản chiều.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「夕刊(ゆうかん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 国、地域、団体、人などが互いに親しく協力する関係。
  2. 書類や品物を郵便で送ること。
  3. 夏の午後から夕方に突然降る激しい雨。
  4. 夕方に発行・配達される日刊新聞。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 夕方に発行・配達される日刊新聞。

Giải thích: 「夕刊」 thường dùng trong cụm 「夕刊を買う」(mua báo chiều).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2