Nghĩa
Nhật báo được phát hành và giao vào buổi chiều tối.
Ví dụ
-
帰宅途中に駅で夕刊を買った。
Trên đường về nhà, tôi mua báo chiều ở ga.
-
夕刊の一面に試合の結果が載った。
Kết quả trận đấu được đăng trên trang nhất báo chiều.
-
この新聞社は来月から夕刊を休止する。
Tòa soạn này sẽ ngừng báo chiều từ tháng sau.
-
父は夕食前に夕刊を読む習慣がある。
Cha tôi có thói quen đọc báo chiều trước bữa tối.
Cách kết hợp thường dùng
-
夕刊を買う
mua báo chiều
-
夕刊を読む
đọc báo chiều
-
夕刊の記事
bài trên báo chiều
-
夕刊を発行する
phát hành báo chiều
-
夕刊の一面
trang nhất báo chiều
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là báo phát hành buổi chiều, đối lập với báo buổi sáng. Một số tờ báo không phát hành bản chiều.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「夕刊(ゆうかん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 国、地域、団体、人などが互いに親しく協力する関係。
- 書類や品物を郵便で送ること。
- 夏の午後から夕方に突然降る激しい雨。
- 夕方に発行・配達される日刊新聞。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 夕方に発行・配達される日刊新聞。
Giải thích: 「夕刊」 thường dùng trong cụm 「夕刊を買う」(mua báo chiều).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
