benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「夕日」

Cách đọc
ゆうひ
Từ loại
名詞

Nghĩa

Mặt trời đang lặn ở bầu trời phía tây vào buổi chiều; cũng chỉ ánh sáng của nó.

Ví dụ

  1. 海に沈む夕日を砂浜から眺めた。

    Tôi ngắm mặt trời lặn xuống biển từ bãi cát.

  2. 夕日が雲を赤く染めていた。

    Ánh chiều nhuộm mây thành màu đỏ.

  3. 窓から差す夕日が部屋を明るくした。

    Ánh nắng chiều chiếu qua cửa sổ làm căn phòng sáng lên.

  4. 丘の上は夕日を見る絶好の場所だ。

    Trên đồi là nơi tuyệt vời để ngắm hoàng hôn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 夕日が沈む

    mặt trời lặn

  • 赤い夕日

    mặt trời chiều đỏ

  • 夕日を眺める

    ngắm mặt trời chiều

  • 夕日に染まる

    nhuộm màu nắng chiều

  • 夕日が差す

    nắng chiều chiếu vào

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ chính mặt trời buổi chiều hoặc ánh sáng của nó. Bầu trời đỏ sau khi mặt trời lặn được gọi bằng từ chỉ ráng chiều.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「夕日(ゆうひ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 心が明るくなり、楽しく気持ちがよい様子。
  2. 夏や入浴後などに着る、裏地のない薄い木綿の着物。
  3. 人や物が今どこにいるかという所在。また、物事が今後進む方向。
  4. 夕方、西の空に沈みかけている太陽。また、その光。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 夕方、西の空に沈みかけている太陽。また、その光。

Giải thích: 「夕日」 thường dùng trong cụm 「夕日が沈む」(mặt trời lặn).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2