Nghĩa
Nơi có trò chơi và thiết bị vui chơi để nhiều người giải trí.
Ví dụ
-
休日に家族で遊園地へ出かけた。
Ngày nghỉ cả nhà đi công viên giải trí.
-
遊園地で大きな観覧車に乗った。
Tôi đi một vòng trên vòng đu quay lớn tại công viên giải trí.
-
新しい遊園地が駅の近くに開業した。
Một công viên giải trí mới mở gần ga.
-
雨で遊園地の屋外施設が休止した。
Các trò ngoài trời ở công viên giải trí ngừng hoạt động vì mưa.
Cách kết hợp thường dùng
-
遊園地へ行く
đi công viên giải trí
-
遊園地で遊ぶ
chơi ở công viên giải trí
-
遊園地の乗り物
trò chơi trong công viên
-
大型遊園地
công viên giải trí lớn
-
遊園地が開業する
công viên giải trí mở cửa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là nơi tập trung các trò như vòng đu quay hay tàu lượn. Cơ sở lớn có chủ đề riêng còn được gọi là công viên chủ đề.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「遊園地(ゆうえんち)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 夕方に発行・配達される日刊新聞。
- 国、地域、団体、人などが互いに親しく協力する関係。
- 乗り物や遊戯施設を設け、多くの人が楽しむ場所。
- 書類や品物を郵便で送ること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 乗り物や遊戯施設を設け、多くの人が楽しむ場所。
Giải thích: 「遊園地」 thường dùng trong cụm 「遊園地へ行く」(đi công viên giải trí).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
