Nghĩa
Cơn mưa lớn bất chợt vào buổi chiều đến chạng vạng mùa hè.
Ví dụ
-
帰宅途中に突然の夕立に遭った。
Tôi gặp một trận mưa rào bất chợt trên đường về.
-
夕立がやむまで店の軒下で待った。
Tôi chờ dưới mái hiên cửa hàng đến khi mưa rào tạnh.
-
激しい夕立で道路に水がたまった。
Trận mưa rào dữ dội khiến nước đọng trên đường.
-
夕立の後は少し涼しくなった。
Sau cơn mưa rào, trời mát hơn một chút.
Cách kết hợp thường dùng
-
夕立に遭う
gặp mưa rào
-
夕立が降る
mưa rào đổ xuống
-
夕立がやむ
mưa rào tạnh
-
激しい夕立
mưa rào dữ dội
-
夕立の後
sau cơn mưa rào
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này đặc biệt chỉ mưa lớn trong thời gian ngắn vào chiều hoặc tối mùa hè. Mưa thường bắt đầu đột ngột và tạnh khá nhanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「夕立(ゆうだち)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 夕方、西の空に沈みかけている太陽。また、その光。
- 心が明るくなり、楽しく気持ちがよい様子。
- 夏の午後から夕方に突然降る激しい雨。
- 夏や入浴後などに着る、裏地のない薄い木綿の着物。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 夏の午後から夕方に突然降る激しい雨。
Giải thích: 「夕立」 thường dùng trong cụm 「夕立に遭う」(gặp mưa rào).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
