Nghĩa
Lỏng, không chặt; cũng chỉ quy định, độ dốc, tốc độ v.v. không nghiêm hoặc không gấp.
Ví dụ
-
この靴は少し緩くて歩きにくい。
Đôi giày này hơi rộng nên khó đi.
-
ねじが緩いので工具で締め直した。
Ốc vít bị lỏng nên tôi siết lại bằng dụng cụ.
-
ここから先は緩い坂が続く。
Từ đây tiếp tục là con dốc thoai thoải.
-
この学校は服装の規則が比較的緩い。
Quy định trang phục của trường này tương đối lỏng.
Cách kết hợp thường dùng
-
緩い服
quần áo rộng
-
ねじが緩い
ốc vít lỏng
-
緩い坂
dốc thoai thoải
-
規則が緩い
quy định lỏng
-
緩く結ぶ
buộc lỏng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này dùng khi vật không chặt và khi độ dốc, quy định hay tốc độ không nghiêm. Từ trái nghĩa thay đổi theo ngữ cảnh như chặt, dốc hoặc nghiêm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「緩い(ゆるい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 火山から地表へ噴き出した、高温で溶けた岩石。
- 液体や物品を入れて保存・運搬するための入れ物。
- 特定の分野や目的で用いられる言葉。
- 締まりが弱く、きつくない。また、規則、傾斜、速度などが厳しくない。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 締まりが弱く、きつくない。また、規則、傾斜、速度などが厳しくない。
Giải thích: 「緩い」 thường dùng trong cụm 「緩い服」(quần áo rộng).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
