benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「行方」

Cách đọc
ゆくえ
Từ loại
名詞

Nghĩa

Nơi hiện tại của người hoặc vật; cũng chỉ hướng phát triển sau này của sự việc.

Ví dụ

  1. 警察が行方不明の子どもを捜している。

    Cảnh sát đang tìm đứa trẻ mất tích.

  2. 盗まれた絵の行方はまだ分からない。

    Vẫn chưa rõ tung tích bức tranh bị đánh cắp.

  3. 試合の行方は最後の一点で決まった。

    Kết cục trận đấu được quyết định bởi điểm cuối cùng.

  4. 新しい政策の行方に市民の関心が集まる。

    Người dân đang chú ý tới hướng đi của chính sách mới.

Cách kết hợp thường dùng

  • 行方不明

    mất tích

  • 行方を捜す

    tìm tung tích

  • 行方が分かる

    biết tung tích

  • 試合の行方

    kết cục trận đấu

  • 今後の行方

    diễn biến sắp tới

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này dùng khi không rõ tung tích người hoặc vật, và cả khi nói diễn biến tương lai của trận đấu, kế hoạch hay tình hình.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「行方(ゆくえ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 不足した血液を補うため、他者などの血液を血管内に入れる医療処置。
  2. 熱い湯や食べ物などから立ち上る白い水蒸気。
  3. 人や物が今どこにいるかという所在。また、物事が今後進む方向。
  4. 注意をゆるめて、必要な警戒や準備を怠ること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 人や物が今どこにいるかという所在。また、物事が今後進む方向。

Giải thích: 「行方」 thường dùng trong cụm 「行方不明」(mất tích).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2