benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「輸血」

Cách đọc
ゆけつ
Từ loại
名詞・スル動詞

Nghĩa

Thủ thuật y khoa đưa máu của người khác v.v. vào mạch để bù lượng máu bị thiếu.

Ví dụ

  1. 手術中に大量の輸血が必要になった。

    Trong ca phẫu thuật cần truyền một lượng máu lớn.

  2. 医師は患者に輸血の目的を説明した。

    Bác sĩ giải thích mục đích truyền máu cho bệnh nhân.

  3. 輸血の前に血液型を慎重に確認する。

    Trước khi truyền máu phải kiểm tra kỹ nhóm máu.

  4. 献血された血液が輸血に使われる。

    Máu hiến được sử dụng cho truyền máu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 輸血を受ける

    được truyền máu

  • 輸血を行う

    tiến hành truyền máu

  • 輸血が必要だ

    cần truyền máu

  • 輸血の前

    trước khi truyền máu

  • 緊急輸血

    truyền máu khẩn cấp

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là thủ thuật y tế bổ sung thành phần máu thiếu vào mạch máu. Việc này được thực hiện tại cơ sở y tế sau khi kiểm tra nhóm máu và độ tương thích.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「輸血(ゆけつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 熱い湯や食べ物などから立ち上る白い水蒸気。
  2. 注意をゆるめて、必要な警戒や準備を怠ること。
  3. 食材を熱い湯に入れて加熱する。
  4. 不足した血液を補うため、他者などの血液を血管内に入れる医療処置。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 不足した血液を補うため、他者などの血液を血管内に入れる医療処置。

Giải thích: 「輸血」 thường dùng trong cụm 「輸血を受ける」(được truyền máu).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2