Nghĩa
Thủ thuật y khoa đưa máu của người khác v.v. vào mạch để bù lượng máu bị thiếu.
Ví dụ
-
手術中に大量の輸血が必要になった。
Trong ca phẫu thuật cần truyền một lượng máu lớn.
-
医師は患者に輸血の目的を説明した。
Bác sĩ giải thích mục đích truyền máu cho bệnh nhân.
-
輸血の前に血液型を慎重に確認する。
Trước khi truyền máu phải kiểm tra kỹ nhóm máu.
-
献血された血液が輸血に使われる。
Máu hiến được sử dụng cho truyền máu.
Cách kết hợp thường dùng
-
輸血を受ける
được truyền máu
-
輸血を行う
tiến hành truyền máu
-
輸血が必要だ
cần truyền máu
-
輸血の前
trước khi truyền máu
-
緊急輸血
truyền máu khẩn cấp
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là thủ thuật y tế bổ sung thành phần máu thiếu vào mạch máu. Việc này được thực hiện tại cơ sở y tế sau khi kiểm tra nhóm máu và độ tương thích.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「輸血(ゆけつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 熱い湯や食べ物などから立ち上る白い水蒸気。
- 注意をゆるめて、必要な警戒や準備を怠ること。
- 食材を熱い湯に入れて加熱する。
- 不足した血液を補うため、他者などの血液を血管内に入れる医療処置。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 不足した血液を補うため、他者などの血液を血管内に入れる医療処置。
Giải thích: 「輸血」 thường dùng trong cụm 「輸血を受ける」(được truyền máu).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
