benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「愉快」

Cách đọc
ゆかい
Từ loại
名詞・ナ形容詞

Nghĩa

Trạng thái lòng vui sáng, thú vị và dễ chịu.

Ví dụ

  1. 愉快な仲間と楽しい時間を過ごした。

    Tôi có khoảng thời gian vui vẻ với những người bạn thú vị.

  2. 彼の愉快な話にみんなが笑った。

    Mọi người cười vì câu chuyện vui của anh ấy.

  3. 旅行中に愉快な出来事がいくつもあった。

    Nhiều chuyện thú vị đã xảy ra trong chuyến đi.

  4. 音楽を聴くと愉快な気分になる。

    Nghe nhạc khiến tôi cảm thấy vui vẻ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 愉快な話

    câu chuyện vui

  • 愉快な仲間

    những người bạn thú vị

  • 愉快に過ごす

    trải qua vui vẻ

  • 愉快な気分

    tâm trạng vui vẻ

  • 実に愉快だ

    thật vui thích

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này diễn tả cảm giác vui và dễ chịu hoặc sự hài hước khiến người khác cười. Dạng phủ định chỉ cảm giác khó chịu.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「愉快(ゆかい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 心が明るくなり、楽しく気持ちがよい様子。
  2. 夏や入浴後などに着る、裏地のない薄い木綿の着物。
  3. 人や物が今どこにいるかという所在。また、物事が今後進む方向。
  4. 不足した血液を補うため、他者などの血液を血管内に入れる医療処置。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 心が明るくなり、楽しく気持ちがよい様子。

Giải thích: 「愉快」 thường dùng trong cụm 「愉快な話」(câu chuyện vui).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2