Nghĩa
Chỉ có một duy nhất trong cùng loại.
Ví dụ
-
彼は事故を目撃した唯一の人だ。
Anh ấy là người duy nhất chứng kiến tai nạn.
-
この道が村へ通じる唯一の経路だ。
Con đường này là tuyến duy nhất dẫn tới làng.
-
祖母からの手紙は当時を知る唯一の資料である。
Thư của bà là tư liệu duy nhất cho biết thời đó.
-
唯一残った一枚の写真を大切に保管した。
Tôi cất giữ cẩn thận bức ảnh duy nhất còn lại.
Cách kết hợp thường dùng
-
唯一の方法
phương pháp duy nhất
-
唯一の存在
sự tồn tại duy nhất
-
唯一残る
còn lại duy nhất
-
唯一可能な案
phương án khả thi duy nhất
-
唯一無二
độc nhất vô nhị
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này nhấn mạnh chỉ có một trong một phạm vi và thường dùng ở dạng bổ nghĩa. Thành ngữ đi kèm có nghĩa hoàn toàn độc nhất.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「唯一(ゆいいつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 乗り物や遊戯施設を設け、多くの人が楽しむ場所。
- 同じ種類の中で、ただ一つだけであること。
- 夕方に発行・配達される日刊新聞。
- 国、地域、団体、人などが互いに親しく協力する関係。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 同じ種類の中で、ただ一つだけであること。
Giải thích: 「唯一」 thường dùng trong cụm 「唯一の方法」(phương pháp duy nhất).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
