benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「唯一」

Cách đọc
ゆいいつ
Từ loại
名詞・ノ形容詞・副詞

Nghĩa

Chỉ có một duy nhất trong cùng loại.

Ví dụ

  1. 彼は事故を目撃した唯一の人だ。

    Anh ấy là người duy nhất chứng kiến tai nạn.

  2. この道が村へ通じる唯一の経路だ。

    Con đường này là tuyến duy nhất dẫn tới làng.

  3. 祖母からの手紙は当時を知る唯一の資料である。

    Thư của bà là tư liệu duy nhất cho biết thời đó.

  4. 唯一残った一枚の写真を大切に保管した。

    Tôi cất giữ cẩn thận bức ảnh duy nhất còn lại.

Cách kết hợp thường dùng

  • 唯一の方法

    phương pháp duy nhất

  • 唯一の存在

    sự tồn tại duy nhất

  • 唯一残る

    còn lại duy nhất

  • 唯一可能な案

    phương án khả thi duy nhất

  • 唯一無二

    độc nhất vô nhị

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này nhấn mạnh chỉ có một trong một phạm vi và thường dùng ở dạng bổ nghĩa. Thành ngữ đi kèm có nghĩa hoàn toàn độc nhất.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「唯一(ゆいいつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 乗り物や遊戯施設を設け、多くの人が楽しむ場所。
  2. 同じ種類の中で、ただ一つだけであること。
  3. 夕方に発行・配達される日刊新聞。
  4. 国、地域、団体、人などが互いに親しく協力する関係。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 同じ種類の中で、ただ一つだけであること。

Giải thích: 「唯一」 thường dùng trong cụm 「唯一の方法」(phương pháp duy nhất).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2