benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「湯気」

Cách đọc
ゆげ
Từ loại
名詞

Nghĩa

Hơi nước màu trắng bốc lên từ nước nóng, thức ăn nóng v.v.

Ví dụ

  1. 熱い鍋から白い湯気が立っている。

    Hơi nước trắng bốc lên từ nồi nóng.

  2. 窓ガラスが湯気で曇った。

    Kính cửa sổ mờ đi vì hơi nước.

  3. 湯気の立つ料理を食卓に運んだ。

    Tôi mang món ăn bốc khói lên bàn.

  4. 風呂場に湯気がこもっていた。

    Hơi nước đọng đầy trong phòng tắm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 湯気が立つ

    hơi nước bốc lên

  • 白い湯気

    hơi nước trắng

  • 湯気で曇る

    mờ vì hơi nước

  • 湯気がこもる

    hơi nước đọng lại

  • 湯気の立つ料理

    món ăn bốc khói

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong đời thường, từ này chỉ làn hơi trắng từ chất lỏng nóng. Về khoa học, phần nhìn thấy là các giọt nước nhỏ hình thành khi nguội.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「湯気(ゆげ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 熱い湯や食べ物などから立ち上る白い水蒸気。
  2. 注意をゆるめて、必要な警戒や準備を怠ること。
  3. 食材を熱い湯に入れて加熱する。
  4. 締まりが弱く、きつくない。また、規則、傾斜、速度などが厳しくない。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 熱い湯や食べ物などから立ち上る白い水蒸気。

Giải thích: 「湯気」 thường dùng trong cụm 「湯気が立つ」(hơi nước bốc lên).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2