benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「用途」

Cách đọc
ようと
Từ loại
名詞

Nghĩa

Mục đích hoặc cách sử dụng của vật, địa điểm v.v.

Ví dụ

  1. この部屋は会議や研修など多くの用途に使える。

    Phòng này có thể dùng cho nhiều mục đích như họp và đào tạo.

  2. 土地の用途を住宅用に変更した。

    Mục đích sử dụng đất được đổi sang nhà ở.

  3. 用途に応じて道具を使い分ける。

    Dùng công cụ khác nhau tùy mục đích.

  4. この薬品は研究以外の用途には使えない。

    Hóa chất này không được dùng ngoài mục đích nghiên cứu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 用途に応じる

    tùy mục đích

  • 用途が広い

    có nhiều công dụng

  • 用途を限定する

    giới hạn mục đích

  • 住宅用途

    mục đích nhà ở

  • 別の用途に使う

    dùng cho mục đích khác

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ vật, đất hoặc thiết bị được dùng nhằm mục đích gì. Cách dùng nói phương pháp cụ thể, còn từ này nói mục đích.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「用途(ようと)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 洋服、下着、靴下などの衣料品や服飾品を売る店。
  2. 物や場所などが使われる目的や使い道。
  3. 生物が成長し生命を保つために取り入れる成分。
  4. 長い時間や苦労の末に、やっと実現すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 物や場所などが使われる目的や使い道。

Giải thích: 「用途」 thường dùng trong cụm 「用途に応じる」(tùy mục đích).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2