Nghĩa
Diện mạo nhìn từ bên ngoài của một người như đường nét khuôn mặt và vóc dáng.
Ví dụ
-
彼女は若い頃から整った容姿で知られた。
Cô ấy nổi tiếng từ trẻ nhờ ngoại hình cân đối.
-
容姿だけで人の価値を判断してはいけない。
Không nên đánh giá giá trị con người chỉ qua ngoại hình.
-
役のために容姿を大きく変えた。
Anh ấy thay đổi đáng kể diện mạo vì vai diễn.
-
写真には当時の容姿がはっきり残っている。
Bức ảnh lưu rõ diện mạo lúc bấy giờ.
Cách kết hợp thường dùng
-
整った容姿
ngoại hình cân đối
-
美しい容姿
vẻ ngoài đẹp
-
容姿が変わる
diện mạo thay đổi
-
容姿を気にする
để ý ngoại hình
-
容姿だけで判断する
đánh giá chỉ qua ngoại hình
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là từ hơi trang trọng chỉ toàn bộ ngoại hình gồm khuôn mặt và vóc dáng. Cần thận trọng khi gắn ngoại hình với giá trị con người.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「容姿(ようし)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 文章、発表、議論などの中心となる大切な内容。
- 乳児期を過ぎて、小学校入学前ごろまでの幼い子ども。
- 立体が空間内に占める大きさ。また、容器に入る量。
- 人の顔立ちや体つきなど、外から見た姿。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 人の顔立ちや体つきなど、外から見た姿。
Giải thích: 「容姿」 thường dùng trong cụm 「整った容姿」(ngoại hình cân đối).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
