benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「要旨」

Cách đọc
ようし
Từ loại
名詞

Nghĩa

Nội dung quan trọng và cốt lõi của bài viết, bài trình bày, cuộc thảo luận v.v.

Ví dụ

  1. 講演の要旨を短くまとめた。

    Tôi tóm tắt ngắn gọn ý chính của bài diễn thuyết.

  2. 論文の要旨を最初のページに載せる。

    Đặt bản tóm tắt luận văn ở trang đầu.

  3. 説明の要旨を箇条書きで記録した。

    Tôi ghi lại các ý chính của phần giải thích theo gạch đầu dòng.

  4. 報告書を読む前に要旨を確認した。

    Tôi xem phần tóm tắt trước khi đọc báo cáo.

Cách kết hợp thường dùng

  • 講演の要旨

    ý chính bài diễn thuyết

  • 論文要旨

    tóm tắt luận văn

  • 要旨をまとめる

    tóm tắt ý chính

  • 要旨を説明する

    giải thích ý chính

  • 要旨を確認する

    xem phần tóm tắt

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ phần trình bày ngắn gọn nội dung cốt lõi của bài viết hoặc lời nói. Nó nhấn mạnh điểm quan trọng hơn hành động rút gọn toàn bộ nội dung.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「要旨(ようし)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 文章、発表、議論などの中心となる大切な内容。
  2. 乳児期を過ぎて、小学校入学前ごろまでの幼い子ども。
  3. 立体が空間内に占める大きさ。また、容器に入る量。
  4. 考え方や行動が子どもっぽく、十分に成熟していない様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 文章、発表、議論などの中心となる大切な内容。

Giải thích: 「要旨」 thường dùng trong cụm 「講演の要旨」(ý chính bài diễn thuyết).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2