Nghĩa
Độ lớn mà một vật thể chiếm trong không gian; cũng chỉ lượng một vật chứa có thể đựng.
Ví dụ
-
箱の縦横高さから容積を計算した。
Tôi tính thể tích hộp từ chiều dài, rộng và cao.
-
このタンクの容積は千リットルだ。
Bồn này có dung tích một nghìn lít.
-
荷物は容積が大きいほど送料が高くなる。
Hành lý có thể tích càng lớn thì phí vận chuyển càng cao.
-
容積の小さい容器に入れ替えた。
Tôi chuyển sang hộp có dung tích nhỏ hơn.
Cách kết hợp thường dùng
-
容積を計算する
tính thể tích
-
容積が大きい
thể tích lớn
-
タンクの容積
dung tích bồn
-
総容積
tổng thể tích
-
容積を測る
đo thể tích
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ độ lớn không gian vật ba chiều chiếm. Nó gần nghĩa thể tích, còn với vật chứa thì chỉ lượng có thể chứa.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「容積(ようせき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 考え方や行動が子どもっぽく、十分に成熟していない様子。
- 小学校入学前の幼児に教育を行う施設。
- 立体が空間内に占める大きさ。また、容器に入る量。
- 物や場所などが使われる目的や使い道。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 立体が空間内に占める大きさ。また、容器に入る量。
Giải thích: 「容積」 thường dùng trong cụm 「容積を計算する」(tính thể tích).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
