Nghĩa
Điểm quan trọng của sự việc; cũng chỉ phương pháp hoặc bí quyết để làm tốt.
Ví dụ
-
説明の要領をつかみ、質問に簡潔に答えた。
Tôi nắm được điểm chính của phần giải thích và trả lời câu hỏi ngắn gọn.
-
作業の要領を覚えると早くできる。
Khi nắm được cách làm, có thể làm công việc nhanh hơn.
-
彼は要領よく複数の仕事を進める。
Anh ấy khéo léo xử lý nhiều công việc.
-
初めは要領を得ない返事ばかりだった。
Ban đầu chỉ nhận được những câu trả lời không đúng trọng tâm.
Cách kết hợp thường dùng
-
要領を覚える
nắm cách làm
-
要領がいい
khéo xử lý
-
要領よく行う
thực hiện khéo léo
-
要領を得ない
không đúng trọng tâm
-
作業要領
hướng dẫn thao tác
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ điểm quan trọng, khung quy trình hoặc mẹo xử lý tốt. Cách nói này còn có thể diễn tả một người biết xoay xở hiệu quả.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「要領(ようりょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 状態、品質、病気などが以前より望ましい状態へ変わる。
- 物事の重要な点。また、うまく行うための方法やこつ。
- 必要以上に多くの物や利益を欲しがること。また、そのような人。
- 必要な程度を超えて多いこと。また、不要であること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 物事の重要な点。また、うまく行うための方法やこつ。
Giải thích: 「要領」 thường dùng trong cụm 「要領を覚える」(nắm cách làm).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
