Nghĩa
Vật đựng dùng để chứa, bảo quản hoặc vận chuyển chất lỏng và đồ vật.
Ví dụ
-
残った料理を密閉容器に入れた。
Tôi cho thức ăn thừa vào hộp kín.
-
この容器は電子レンジで使用できる。
Hộp này có thể dùng trong lò vi sóng.
-
空になった容器を洗って再利用した。
Tôi rửa hộp rỗng rồi tái sử dụng.
-
薬品は専用の容器に保管してください。
Hãy bảo quản hóa chất trong bình chuyên dụng.
Cách kết hợp thường dùng
-
密閉容器
hộp kín
-
容器に入れる
cho vào hộp
-
空の容器
hộp rỗng
-
専用容器
bình chuyên dụng
-
容器を再利用する
tái sử dụng hộp
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là tên chung của đồ chứa như bình hoặc hộp, không phụ thuộc chất liệu hay hình dạng. Nó dùng cho thực phẩm, chất lỏng, hóa chất và nhiều thứ khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「容器(ようき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 特定の分野や目的で用いられる言葉。
- 液体や物品を入れて保存・運搬するための入れ物。
- 人の顔立ちや体つきなど、外から見た姿。
- 文章、発表、議論などの中心となる大切な内容。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 液体や物品を入れて保存・運搬するための入れ物。
Giải thích: 「容器」 thường dùng trong cụm 「密閉容器」(hộp kín).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
