benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「幼児」

Cách đọc
ようじ
Từ loại
名詞

Nghĩa

Trẻ nhỏ đã qua tuổi sơ sinh và chưa đến tuổi vào tiểu học.

Ví dụ

  1. 幼児は保護者と一緒に入場してください。

    Trẻ nhỏ phải vào cùng người giám hộ.

  2. この絵本は幼児向けに作られている。

    Cuốn sách tranh này dành cho trẻ nhỏ.

  3. 公園には幼児用の遊具が設置された。

    Công viên đã lắp thiết bị vui chơi cho trẻ nhỏ.

  4. 幼児の成長には十分な睡眠が必要だ。

    Trẻ nhỏ cần ngủ đủ để phát triển.

Cách kết hợp thường dùng

  • 幼児教育

    giáo dục trẻ nhỏ

  • 幼児向け

    dành cho trẻ nhỏ

  • 幼児用の椅子

    ghế cho trẻ nhỏ

  • 幼児を連れる

    dẫn theo trẻ nhỏ

  • 幼児の成長

    sự phát triển của trẻ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này thường chỉ trẻ đã qua tuổi sơ sinh và chưa vào tiểu học. Phạm vi tuổi cụ thể có thể khác theo luật hoặc chế độ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「幼児(ようじ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 立体が空間内に占める大きさ。また、容器に入る量。
  2. 乳児期を過ぎて、小学校入学前ごろまでの幼い子ども。
  3. 考え方や行動が子どもっぽく、十分に成熟していない様子。
  4. 小学校入学前の幼児に教育を行う施設。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 乳児期を過ぎて、小学校入学前ごろまでの幼い子ども。

Giải thích: 「幼児」 thường dùng trong cụm 「幼児教育」(giáo dục trẻ nhỏ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2