benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「洋品店」

Cách đọc
ようひんてん
Từ loại
名詞

Nghĩa

Cửa hàng bán quần áo kiểu Tây, đồ lót, tất và các mặt hàng may mặc, phụ kiện khác.

Ví dụ

  1. 駅前の洋品店でシャツを買った。

    Tôi mua áo sơ mi tại cửa hàng quần áo trước ga.

  2. 昔ながらの洋品店が商店街に残っている。

    Một cửa hàng quần áo lâu đời vẫn còn trên phố mua sắm.

  3. 洋品店の店先に冬物が並んだ。

    Đồ mùa đông được bày trước cửa hàng quần áo.

  4. 母は地域の洋品店を長年経営している。

    Mẹ tôi điều hành cửa hàng quần áo địa phương nhiều năm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 町の洋品店

    cửa hàng quần áo trong thị trấn

  • 洋品店で買う

    mua tại cửa hàng quần áo

  • 洋品店を営む

    điều hành cửa hàng quần áo

  • 老舗の洋品店

    cửa hàng quần áo lâu đời

  • 洋品店の店先

    trước cửa hàng quần áo

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là cách nói hơi cổ chỉ cửa hàng bán quần áo kiểu Tây và phụ kiện. Hiện nay còn dùng các cách gọi cửa hàng quần áo hoặc thời trang.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「洋品店(ようひんてん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 生物が成長し生命を保つために取り入れる成分。
  2. 長い時間や苦労の末に、やっと実現すること。
  3. 洋服、下着、靴下などの衣料品や服飾品を売る店。
  4. 物事の重要な点。また、うまく行うための方法やこつ。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 洋服、下着、靴下などの衣料品や服飾品を売る店。

Giải thích: 「洋品店」 thường dùng trong cụm 「町の洋品店」(cửa hàng quần áo trong thị trấn).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2