Nghĩa
Từ ngữ được dùng trong một lĩnh vực hoặc cho một mục đích cụ thể.
Ví dụ
-
契約書には難しい法律用語が多い。
Hợp đồng có nhiều thuật ngữ pháp lý khó.
-
専門用語を一般の人にも分かるよう説明した。
Tôi giải thích thuật ngữ chuyên môn để người thường cũng hiểu.
-
用語の意味を辞書で確認した。
Tôi tra nghĩa của thuật ngữ trong từ điển.
-
文書全体で用語を統一してください。
Hãy thống nhất thuật ngữ trong toàn bộ tài liệu.
Cách kết hợp thường dùng
-
専門用語
thuật ngữ chuyên môn
-
法律用語
thuật ngữ pháp lý
-
用語を統一する
thống nhất thuật ngữ
-
用語の意味
nghĩa thuật ngữ
-
正しい用語
thuật ngữ đúng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ từ có nghĩa quy định trong một lĩnh vực hoặc cách diễn đạt được chọn trong tài liệu. Thuật ngữ chuyên môn đôi khi khác nghĩa thông thường.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「用語(ようご)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人の顔立ちや体つきなど、外から見た姿。
- 文章、発表、議論などの中心となる大切な内容。
- 特定の分野や目的で用いられる言葉。
- 乳児期を過ぎて、小学校入学前ごろまでの幼い子ども。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 特定の分野や目的で用いられる言葉。
Giải thích: 「用語」 thường dùng trong cụm 「専門用語」(thuật ngữ chuyên môn).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
