Nghĩa
Đá nóng chảy ở nhiệt độ cao phun từ núi lửa lên bề mặt đất.
Ví dụ
-
噴火口から赤い溶岩が流れ出した。
Dung nham đỏ chảy ra từ miệng núi lửa.
-
冷えて固まった溶岩が黒い岩になった。
Dung nham nguội và đông lại thành đá đen.
-
溶岩の流れる範囲を予測する。
Dự đoán phạm vi dòng dung nham.
-
島は古い溶岩によって形づくられた。
Hòn đảo được hình thành từ dung nham cổ.
Cách kết hợp thường dùng
-
溶岩が流れる
dung nham chảy
-
赤い溶岩
dung nham đỏ
-
溶岩が固まる
dung nham đông lại
-
溶岩流
dòng dung nham
-
溶岩でできた岩
đá tạo từ dung nham
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ magma dưới lòng đất đã trào lên bề mặt. Trước khi ra khỏi mặt đất gọi là magma, sau khi phun ra gọi là dung nham.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「溶岩(ようがん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 火山から地表へ噴き出した、高温で溶けた岩石。
- 液体や物品を入れて保存・運搬するための入れ物。
- 特定の分野や目的で用いられる言葉。
- 人の顔立ちや体つきなど、外から見た姿。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 火山から地表へ噴き出した、高温で溶けた岩石。
Giải thích: 「溶岩」 thường dùng trong cụm 「溶岩が流れる」(dung nham chảy).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
