benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「幼稚園」

Cách đọc
ようちえん
Từ loại
名詞

Nghĩa

Cơ sở giáo dục trẻ nhỏ trước khi vào tiểu học.

Ví dụ

  1. 娘は四月から幼稚園に通い始めた。

    Con gái tôi bắt đầu đi mẫu giáo từ tháng tư.

  2. 幼稚園で運動会が開かれた。

    Trường mẫu giáo tổ chức ngày hội thể thao.

  3. 近所の幼稚園を見学して入園を決めた。

    Tôi tham quan trường mẫu giáo gần nhà rồi quyết định nhập học.

  4. 幼稚園の先生が子どもたちに絵本を読んだ。

    Giáo viên mẫu giáo đọc sách tranh cho các em.

Cách kết hợp thường dùng

  • 幼稚園に通う

    đi mẫu giáo

  • 幼稚園の先生

    giáo viên mẫu giáo

  • 幼稚園に入る

    vào mẫu giáo

  • 私立幼稚園

    trường mẫu giáo tư

  • 幼稚園を見学する

    tham quan trường mẫu giáo

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ở Nhật, đây chủ yếu là trường cho trẻ từ ba tuổi đến trước tiểu học. Nó khác về chế độ với cơ sở tập trung chăm sóc trẻ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「幼稚園(ようちえん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 小学校入学前の幼児に教育を行う施設。
  2. 物や場所などが使われる目的や使い道。
  3. 洋服、下着、靴下などの衣料品や服飾品を売る店。
  4. 生物が成長し生命を保つために取り入れる成分。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 小学校入学前の幼児に教育を行う施設。

Giải thích: 「幼稚園」 thường dùng trong cụm 「幼稚園に通う」(đi mẫu giáo).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2