benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「養分」

Cách đọc
ようぶん
Từ loại
名詞

Nghĩa

Thành phần sinh vật hấp thụ để phát triển và duy trì sự sống.

Ví dụ

  1. 植物は根から水と養分を吸収する。

    Thực vật hấp thụ nước và chất dinh dưỡng qua rễ.

  2. この土には作物に必要な養分が多い。

    Đất này giàu chất dinh dưỡng cần cho cây trồng.

  3. 落ち葉が分解されて土の養分になる。

    Lá rụng phân hủy và trở thành chất dinh dưỡng cho đất.

  4. 肥料で不足した養分を補った。

    Phân bón bổ sung chất dinh dưỡng còn thiếu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 養分を吸収する

    hấp thụ chất dinh dưỡng

  • 土の養分

    dinh dưỡng trong đất

  • 養分が豊富だ

    giàu dinh dưỡng

  • 養分を補う

    bổ sung dinh dưỡng

  • 必要な養分

    chất dinh dưỡng cần thiết

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ thành phần hỗ trợ sự phát triển của thực vật hoặc sinh vật. Với thức ăn của người, thường dùng từ dinh dưỡng thông dụng hơn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「養分(ようぶん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 長い時間や苦労の末に、やっと実現すること。
  2. 物事の重要な点。また、うまく行うための方法やこつ。
  3. 状態、品質、病気などが以前より望ましい状態へ変わる。
  4. 生物が成長し生命を保つために取り入れる成分。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 生物が成長し生命を保つために取り入れる成分。

Giải thích: 「養分」 thường dùng trong cụm 「養分を吸収する」(hấp thụ chất dinh dưỡng).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2