benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「四つ角」

Cách đọc
よつかど
Từ loại
名詞

Nghĩa

Nơi hai con đường giao nhau tạo thành bốn góc, tức ngã tư.

Ví dụ

  1. 次の四つ角を右に曲がってください。

    Hãy rẽ phải ở ngã tư tiếp theo.

  2. 四つ角に小さな交番がある。

    Có một đồn cảnh sát nhỏ ở ngã tư.

  3. 朝はその四つ角が通学する子どもで混雑する。

    Buổi sáng, ngã tư đó đông trẻ em đi học.

  4. 四つ角で友人と待ち合わせた。

    Tôi hẹn gặp bạn ở ngã tư.

Cách kết hợp thường dùng

  • 次の四つ角

    ngã tư tiếp theo

  • 四つ角を曲がる

    rẽ ở ngã tư

  • 四つ角に立つ

    đứng ở ngã tư

  • 四つ角で会う

    gặp nhau ở ngã tư

  • 四つ角の店

    cửa hàng ở ngã tư

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là cách nói đời thường về nơi hai con đường cắt nhau thành ngã tư. Trong quy định giao thông hoặc trên biển chỉ dẫn, người ta thường dùng từ giao lộ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「四つ角(よつかど)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 二本の道が交差して四つの角ができている場所。交差点。
  2. 相手に声をかける。また、多くの人に行動や協力を求める。
  3. 人に来るよう連絡する。また、保存された情報や機能を取り出して使える状態にする。
  4. 失われていた生命、活力、記憶などが再び現れる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 二本の道が交差して四つの角ができている場所。交差点。

Giải thích: 「四つ角」 thường dùng trong cụm 「次の四つ角」(ngã tư tiếp theo).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2