Nghĩa
Di chuyển vật lại gần hoặc gom vào một chỗ; cũng dùng với nghĩa gửi gắm ý kiến, sự quan tâm v.v.
Ví dụ
-
机を壁際に寄せて通路を広くした。
Tôi kê bàn sát tường để lối đi rộng hơn.
-
参加者から多くの意見が寄せられた。
Nhiều ý kiến đã được người tham gia gửi đến.
-
チームは新しい選手に期待を寄せている。
Đội đang đặt kỳ vọng vào cầu thủ mới.
-
被災地へ温かい支援を寄せる。
Gửi sự hỗ trợ chân tình đến vùng thiên tai.
Cách kết hợp thường dùng
-
机を寄せる
kê bàn lại gần
-
意見を寄せる
gửi ý kiến
-
関心を寄せる
quan tâm đến
-
期待を寄せる
đặt kỳ vọng vào
-
支援を寄せる
gửi hỗ trợ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ngoài nghĩa đưa vật lại gần, từ này còn dùng khi hướng ý kiến, kỳ vọng, sự quan tâm hoặc hỗ trợ đến ai đó. Động từ tự động tương ứng mang nghĩa ghé lại gần.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「寄せる(よせる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 酒に酔っている人。
- 二本の道が交差して四つの角ができている場所。交差点。
- 物を近くへ動かす、または一か所に集める。意見や関心などを送る意味でも使う。
- 相手に声をかける。また、多くの人に行動や協力を求める。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 物を近くへ動かす、または一か所に集める。意見や関心などを送る意味でも使う。
Giải thích: 「寄せる」 thường dùng trong cụm 「机を寄せる」(kê bàn lại gần).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
