benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「寄せる」

Cách đọc
よせる
Từ loại
一段動詞・他動詞

Nghĩa

Di chuyển vật lại gần hoặc gom vào một chỗ; cũng dùng với nghĩa gửi gắm ý kiến, sự quan tâm v.v.

Ví dụ

  1. 机を壁際に寄せて通路を広くした。

    Tôi kê bàn sát tường để lối đi rộng hơn.

  2. 参加者から多くの意見が寄せられた。

    Nhiều ý kiến đã được người tham gia gửi đến.

  3. チームは新しい選手に期待を寄せている。

    Đội đang đặt kỳ vọng vào cầu thủ mới.

  4. 被災地へ温かい支援を寄せる。

    Gửi sự hỗ trợ chân tình đến vùng thiên tai.

Cách kết hợp thường dùng

  • 机を寄せる

    kê bàn lại gần

  • 意見を寄せる

    gửi ý kiến

  • 関心を寄せる

    quan tâm đến

  • 期待を寄せる

    đặt kỳ vọng vào

  • 支援を寄せる

    gửi hỗ trợ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngoài nghĩa đưa vật lại gần, từ này còn dùng khi hướng ý kiến, kỳ vọng, sự quan tâm hoặc hỗ trợ đến ai đó. Động từ tự động tương ứng mang nghĩa ghé lại gần.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「寄せる(よせる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 酒に酔っている人。
  2. 二本の道が交差して四つの角ができている場所。交差点。
  3. 物を近くへ動かす、または一か所に集める。意見や関心などを送る意味でも使う。
  4. 相手に声をかける。また、多くの人に行動や協力を求める。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 物を近くへ動かす、または一か所に集める。意見や関心などを送る意味でも使う。

Giải thích: 「寄せる」 thường dùng trong cụm 「机を寄せる」(kê bàn lại gần).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2