Nghĩa
Có liên quan đến điều làm nguyên nhân hoặc căn cứ; cũng chỉ kết quả thay đổi tùy điều kiện.
Ví dụ
-
事故は運転手の不注意によるものだった。
Tai nạn xảy ra do tài xế bất cẩn.
-
料金は利用する時間帯によって異なる。
Mức phí khác nhau tùy khung giờ sử dụng.
-
結果は努力だけでなく運にもよる。
Kết quả không chỉ phụ thuộc vào nỗ lực mà còn vào may mắn.
-
この判断は最新の調査結果によるものだ。
Nhận định này dựa trên kết quả khảo sát mới nhất.
Cách kết hợp thường dùng
-
天候による中止
hủy do thời tiết
-
人によって違う
khác nhau tùy người
-
場合による
tùy trường hợp
-
努力による成果
thành quả nhờ nỗ lực
-
資料による判断
phán đoán dựa trên tài liệu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này thường xuất hiện trong cấu trúc chỉ nguyên nhân, điều kiện hoặc sự phụ thuộc. Cách viết bằng chữ Hán thay đổi theo nghĩa, còn cách viết bằng kana cũng rất phổ biến.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「よる」の意味として最も近いものを選んでください。
- 原因や根拠があるものに関係する。また、条件によって結果が変わる。
- 外国から日本へ来ること。
- 試験に不合格になること。また、基準に達せず進級できないこと。
- 通勤や通学の人が集中し、交通機関や道路が特に混雑する時間帯。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 原因や根拠があるものに関係する。また、条件によって結果が変わる。
Giải thích: 「よる」 thường dùng trong cụm 「天候による中止」(hủy do thời tiết).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
