benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「蘇る」

Cách đọc
よみがえる
Từ loại
五段動詞・自動詞

Nghĩa

Sự sống, sức sống, ký ức v.v. từng mất đi xuất hiện trở lại.

Ví dụ

  1. 春になると枯れたような草木が蘇る。

    Khi xuân đến, cây cỏ tưởng đã khô héo lại hồi sinh.

  2. 古い写真を見て当時の記憶が蘇った。

    Nhìn ảnh cũ, ký ức khi ấy lại ùa về.

  3. 修復によって歴史的な建物が蘇った。

    Nhờ phục dựng, tòa nhà lịch sử đã hồi sinh.

  4. 休憩を取ると体に力が蘇ってきた。

    Sau khi nghỉ, sức lực dần trở lại cơ thể tôi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 記憶が蘇る

    ký ức ùa về

  • 活力が蘇る

    sức sống trở lại

  • 鮮やかに蘇る

    sống động trở lại

  • 現代に蘇る

    hồi sinh trong hiện đại

  • 再び蘇る

    hồi sinh lần nữa

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ có nghĩa sự sống trở lại, từ này còn được dùng rộng rãi khi ký ức đã quên, sức sống đã mất hoặc văn hóa xưa tái hiện.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「蘇る(よみがえる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 原因や根拠があるものに関係する。また、条件によって結果が変わる。
  2. 外国から日本へ来ること。
  3. 試験に不合格になること。また、基準に達せず進級できないこと。
  4. 失われていた生命、活力、記憶などが再び現れる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 失われていた生命、活力、記憶などが再び現れる。

Giải thích: 「蘇る」 thường dùng trong cụm 「記憶が蘇る」(ký ức ùa về).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2