Nghĩa
Tình trạng, chất lượng, bệnh tật v.v. chuyển biến tốt hơn trước.
Ví dụ
-
薬を飲んで熱が少しよくなった。
Sau khi uống thuốc, cơn sốt đã đỡ một chút.
-
天気は午後からよくなる予報だ。
Dự báo thời tiết sẽ tốt lên từ chiều.
-
練習を続ければ発音はもっとよくなる。
Nếu tiếp tục luyện tập, phát âm sẽ tốt hơn.
-
新しい制度で職場環境がよくなった。
Môi trường làm việc đã tốt lên nhờ chế độ mới.
Cách kết hợp thường dùng
-
体調がよくなる
sức khỏe tốt lên
-
天気がよくなる
thời tiết tốt lên
-
状況がよくなる
tình hình tốt hơn
-
少しずつよくなる
dần tốt lên
-
もっとよくなる
tốt hơn nữa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cụm này diễn tả rộng việc bệnh, thời tiết, kỹ năng hoặc môi trường được cải thiện. Dạng làm cho tốt hơn diễn tả một người chủ động cải thiện.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「よくなる」の意味として最も近いものを選んでください。
- 必要以上に多くの物や利益を欲しがること。また、そのような人。
- 必要な程度を超えて多いこと。また、不要であること。
- 状態、品質、病気などが以前より望ましい状態へ変わる。
- 話し手のいる所へ物や人を送る。また、物を渡す。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 状態、品質、病気などが以前より望ましい状態へ変わる。
Giải thích: 「よくなる」 thường dùng trong cụm 「体調がよくなる」(sức khỏe tốt lên).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
