Nghĩa
Việc ham muốn nhiều đồ vật hoặc lợi ích hơn cần thiết; cũng chỉ người như vậy.
Ví dụ
-
一度に全部取ろうとするのは欲張りだ。
Muốn lấy tất cả cùng một lúc là tham lam.
-
欲張りな計画を立てて結局どれも終わらなかった。
Tôi lập kế hoạch quá tham nên cuối cùng chẳng hoàn thành việc nào.
-
弟はお菓子を両手に抱える欲張りだ。
Em trai tôi tham đến mức ôm bánh kẹo bằng cả hai tay.
-
景色も料理も楽しめる欲張りな旅行だった。
Đó là chuyến đi trọn vẹn, vừa ngắm cảnh vừa thưởng thức món ngon.
Cách kết hợp thường dùng
-
欲張りな人
người tham lam
-
欲張りな計画
kế hoạch quá tham
-
欲張りになる
trở nên tham lam
-
欲張りすぎる
quá tham lam
-
少し欲張りだ
hơi tham
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này thường chỉ người hoặc thái độ muốn quá nhiều và mang ý phê bình. Nó cũng có thể khen một kế hoạch kết hợp được nhiều điểm hấp dẫn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「欲張り(よくばり)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 必要な程度を超えて多いこと。また、不要であること。
- 話し手のいる所へ物や人を送る。また、物を渡す。
- 物を近くへ動かす、または一か所に集める。意見や関心などを送る意味でも使う。
- 必要以上に多くの物や利益を欲しがること。また、そのような人。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 必要以上に多くの物や利益を欲しがること。また、そのような人。
Giải thích: 「欲張り」 thường dùng trong cụm 「欲張りな人」(người tham lam).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
