benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「欲張り」

Cách đọc
よくばり
Từ loại
名詞・ナ形容詞

Nghĩa

Việc ham muốn nhiều đồ vật hoặc lợi ích hơn cần thiết; cũng chỉ người như vậy.

Ví dụ

  1. 一度に全部取ろうとするのは欲張りだ。

    Muốn lấy tất cả cùng một lúc là tham lam.

  2. 欲張りな計画を立てて結局どれも終わらなかった。

    Tôi lập kế hoạch quá tham nên cuối cùng chẳng hoàn thành việc nào.

  3. 弟はお菓子を両手に抱える欲張りだ。

    Em trai tôi tham đến mức ôm bánh kẹo bằng cả hai tay.

  4. 景色も料理も楽しめる欲張りな旅行だった。

    Đó là chuyến đi trọn vẹn, vừa ngắm cảnh vừa thưởng thức món ngon.

Cách kết hợp thường dùng

  • 欲張りな人

    người tham lam

  • 欲張りな計画

    kế hoạch quá tham

  • 欲張りになる

    trở nên tham lam

  • 欲張りすぎる

    quá tham lam

  • 少し欲張りだ

    hơi tham

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này thường chỉ người hoặc thái độ muốn quá nhiều và mang ý phê bình. Nó cũng có thể khen một kế hoạch kết hợp được nhiều điểm hấp dẫn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「欲張り(よくばり)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 必要な程度を超えて多いこと。また、不要であること。
  2. 話し手のいる所へ物や人を送る。また、物を渡す。
  3. 物を近くへ動かす、または一か所に集める。意見や関心などを送る意味でも使う。
  4. 必要以上に多くの物や利益を欲しがること。また、そのような人。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 必要以上に多くの物や利益を欲しがること。また、そのような人。

Giải thích: 「欲張り」 thường dùng trong cụm 「欲張りな人」(người tham lam).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2