Nghĩa
Gửi vật hoặc người đến chỗ người nói; cũng chỉ việc trao đồ cho người khác.
Ví dụ
-
必要な書類を今日中によこしてください。
Hãy gửi các giấy tờ cần thiết đến trong hôm nay.
-
父が故郷から野菜をよこした。
Bố gửi rau từ quê lên cho tôi.
-
店は交換品をすぐによこしてくれた。
Cửa hàng đã gửi ngay hàng thay thế đến cho tôi.
-
彼は黙ってこちらに合図をよこした。
Anh ấy lặng lẽ ra hiệu về phía tôi.
Cách kết hợp thường dùng
-
手紙をよこす
gửi thư đến
-
人をよこす
cử người đến
-
品物をよこす
gửi đồ đến
-
返事をよこす
gửi lời hồi đáp
-
合図をよこす
ra hiệu cho
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là cách nói thân mật về việc người hoặc vật được đưa về phía người nói. Dạng mệnh lệnh nghe thô nên trong tình huống lịch sự thường dùng cách nói yêu cầu gửi đến.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「よこす」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物を近くへ動かす、または一か所に集める。意見や関心などを送る意味でも使う。
- 話し手のいる所へ物や人を送る。また、物を渡す。
- 酒に酔っている人。
- 二本の道が交差して四つの角ができている場所。交差点。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 話し手のいる所へ物や人を送る。また、物を渡す。
Giải thích: 「よこす」 thường dùng trong cụm 「手紙をよこす」(gửi thư đến).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
