benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「呼びかける」

Cách đọc
よびかける
Từ loại
一段動詞・他動詞

Nghĩa

Lên tiếng gọi một người; cũng chỉ việc kêu gọi nhiều người hành động hoặc hợp tác.

Ví dụ

  1. 道の向こうにいる友人へ大声で呼びかけた。

    Tôi gọi lớn người bạn ở bên kia đường.

  2. 市は住民に節水を呼びかけている。

    Thành phố đang kêu gọi người dân tiết kiệm nước.

  3. 係員が参加者へ落ち着くよう呼びかけた。

    Nhân viên kêu gọi người tham gia giữ bình tĩnh.

  4. 募金への協力を広く呼びかける。

    Kêu gọi rộng rãi mọi người hỗ trợ quyên góp.

Cách kết hợp thường dùng

  • 協力を呼びかける

    kêu gọi hợp tác

  • 注意を呼びかける

    kêu gọi chú ý

  • 参加を呼びかける

    kêu gọi tham gia

  • 住民に呼びかける

    kêu gọi người dân

  • 大声で呼びかける

    gọi lớn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này dùng cả khi gọi một người cụ thể lẫn khi yêu cầu cộng đồng hành động hoặc hợp tác. Nghĩa sau thường gặp trong tin tức và thông báo công cộng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「呼びかける(よびかける)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人に来るよう連絡する。また、保存された情報や機能を取り出して使える状態にする。
  2. 相手に声をかける。また、多くの人に行動や協力を求める。
  3. 失われていた生命、活力、記憶などが再び現れる。
  4. 原因や根拠があるものに関係する。また、条件によって結果が変わる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 相手に声をかける。また、多くの人に行動や協力を求める。

Giải thích: 「呼びかける」 thường dùng trong cụm 「協力を呼びかける」(kêu gọi hợp tác).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2