Nghĩa
Liên lạc yêu cầu ai đó đến; cũng chỉ lấy thông tin hoặc chức năng đã lưu ra để sử dụng.
Ví dụ
-
担当者が私を別室へ呼び出した。
Người phụ trách gọi tôi sang phòng khác.
-
受付から館内放送で呼び出された。
Tôi được quầy lễ tân gọi qua loa phát thanh.
-
緊急の会議に部長を呼び出した。
Trưởng phòng được gọi đến dự cuộc họp khẩn.
-
メニューから保存したデータを呼び出す。
Gọi dữ liệu đã lưu ra từ trình đơn.
Cách kết hợp thường dùng
-
人を呼び出す
gọi người đến
-
電話で呼び出す
gọi đến qua điện thoại
-
校内放送で呼び出す
gọi qua loa trường
-
データを呼び出す
gọi dữ liệu ra
-
機能を呼び出す
gọi chức năng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nghĩa cơ bản là yêu cầu một người đến địa điểm chỉ định. Trong máy tính, từ này còn chỉ việc mở dữ liệu đã lưu hoặc gọi một chức năng để sử dụng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「呼び出す(よびだす)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 失われていた生命、活力、記憶などが再び現れる。
- 原因や根拠があるものに関係する。また、条件によって結果が変わる。
- 人に来るよう連絡する。また、保存された情報や機能を取り出して使える状態にする。
- 外国から日本へ来ること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 人に来るよう連絡する。また、保存された情報や機能を取り出して使える状態にする。
Giải thích: 「呼び出す」 thường dùng trong cụm 「人を呼び出す」(gọi người đến).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
