Nghĩa
Tấn công và đánh bại đối phương; cũng chỉ việc giải quyết xong công việc v.v. một mạch.
Ví dụ
-
主人公が最後に悪者をやっつけた。
Nhân vật chính cuối cùng đánh bại kẻ xấu.
-
みんなで協力して強い相手をやっつけた。
Mọi người hợp sức đánh bại đối thủ mạnh.
-
残っている宿題を今夜中にやっつける。
Tối nay tôi sẽ giải quyết hết bài tập còn lại.
-
朝のうちに面倒な作業をやっつけた。
Tôi đã xử lý xong công việc phiền phức ngay trong buổi sáng.
Cách kết hợp thường dùng
-
敵をやっつける
đánh bại kẻ thù
-
相手をやっつける
hạ đối thủ
-
宿題をやっつける
giải quyết bài tập
-
仕事をやっつける
xử lý công việc
-
一気にやっつける
giải quyết một mạch
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là cách nói thân mật chỉ đánh bại đối thủ. Nó còn chỉ làm nhanh công việc, nhưng cụm làm cho xong mang sắc thái cẩu thả.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「やっつける」の意味として最も近いものを選んでください。
- 予想した通りであること。また、考え直して結局ある結論になること。
- 貸家や賃貸住宅の所有者。大家。
- 相手を攻撃して負かす。また、仕事などを一気に片づける。
- 紙や布などを引き裂いて傷つける。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 相手を攻撃して負かす。また、仕事などを一気に片づける。
Giải thích: 「やっつける」 thường dùng trong cụm 「敵をやっつける」(đánh bại kẻ thù).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
