Nghĩa
Chủ sở hữu nhà cho thuê hoặc nhà ở cho thuê, tức chủ nhà.
Ví dụ
-
水漏れについて家主に連絡した。
Tôi liên lạc với chủ nhà về việc rò nước.
-
家主は建物の修理を業者に依頼した。
Chủ nhà nhờ đơn vị chuyên môn sửa tòa nhà.
-
契約の更新条件を家主と相談した。
Tôi trao đổi với chủ nhà về điều kiện gia hạn hợp đồng.
-
新しい家主から入居者へ挨拶の手紙が届いた。
Người thuê nhận được thư chào hỏi từ chủ nhà mới.
Cách kết hợp thường dùng
-
家主に連絡する
liên lạc với chủ nhà
-
家主と相談する
trao đổi với chủ nhà
-
家主の許可
sự cho phép của chủ nhà
-
新しい家主
chủ nhà mới
-
家主が修理する
chủ nhà sửa chữa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ người sở hữu và cho thuê bất động sản. Trong hội thoại còn có một cách gọi chủ nhà phổ biến khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「家主(やぬし)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 貸家や賃貸住宅の所有者。大家。
- 紙や布などを引き裂いて傷つける。
- 試合、戦い、競争などで負ける。また、計画や希望が実現しない。
- 紙、布などが裂けて穴が開く。また、交渉などが成立せず終わる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 貸家や賃貸住宅の所有者。大家。
Giải thích: 「家主」 thường dùng trong cụm 「家主に連絡する」(liên lạc với chủ nhà).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
