Nghĩa
Không còn cách nào khác và không thể tránh được.
Ví dụ
-
台風のため試合の中止はやむを得ない。
Việc hủy trận đấu do bão là không thể tránh khỏi.
-
安全のため予定を変更するのはやむを得なかった。
Vì an toàn, việc thay đổi kế hoạch là bất khả kháng.
-
やむを得ない事情で会議を欠席した。
Tôi vắng họp vì hoàn cảnh bất khả kháng.
-
人員不足なら営業時間の短縮もやむを得ない。
Nếu thiếu nhân sự, việc rút ngắn giờ mở cửa cũng khó tránh.
Cách kết hợp thường dùng
-
やむを得ない事情
hoàn cảnh bất khả kháng
-
やむを得ない理由
lý do bất khả kháng
-
やむを得ず中止する
buộc phải hủy
-
変更はやむを得ない
thay đổi là khó tránh
-
やむを得ない措置
biện pháp bất khả kháng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cụm này dùng khi tình huống không mong muốn nhưng phải chấp nhận vì không có lựa chọn khác. Dạng phó từ mang nghĩa miễn cưỡng vì bất khả kháng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「やむを得ない(やむをえない)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ほかに方法がなく、避けることができない。
- 同じ種類の中で、ただ一つだけであること。
- 乗り物や遊戯施設を設け、多くの人が楽しむ場所。
- 夕方に発行・配達される日刊新聞。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. ほかに方法がなく、避けることができない。
Giải thích: 「やむを得ない」 thường dùng trong cụm 「やむを得ない事情」(hoàn cảnh bất khả kháng).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
