Nghĩa
Người đóng vai trong kịch hoặc phim, tức diễn viên.
Ví dụ
-
若い役者が主役に選ばれた。
Một diễn viên trẻ được chọn đóng vai chính.
-
役者たちは開演前に舞台袖で待っていた。
Các diễn viên chờ ở cánh gà trước giờ diễn.
-
彼は表情の豊かな役者として知られる。
Anh ấy nổi tiếng là diễn viên giàu biểu cảm.
-
長年の経験が役者の演技に深みを与えた。
Nhiều năm kinh nghiệm tạo chiều sâu cho diễn xuất của diễn viên.
Cách kết hợp thường dùng
-
若い役者
diễn viên trẻ
-
役者になる
trở thành diễn viên
-
役者を目指す
theo nghề diễn viên
-
名役者
diễn viên xuất sắc
-
役者の演技
diễn xuất của diễn viên
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ người diễn trên sân khấu hoặc trong tác phẩm hình ảnh, gần nghĩa với diễn viên. Nó cũng thường dùng khi nói về nghệ thuật truyền thống hoặc kỹ năng diễn xuất.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「役者(やくしゃ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある言語の内容を別の言語で表す。
- 国や地方公共団体の機関で公務を行う人。
- 演劇や映画で役を演じる人。俳優。
- 医療、実験、製造などに用いる薬や化学物質。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 演劇や映画で役を演じる人。俳優。
Giải thích: 「役者」 thường dùng trong cụm 「若い役者」(diễn viên trẻ).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
