Nghĩa
Người thực hiện công vụ tại cơ quan nhà nước hoặc chính quyền địa phương.
Ví dụ
-
役人が住民に新しい制度を説明した。
Viên chức giải thích chế độ mới cho cư dân.
-
若い頃から国の役人として働いている。
Anh ấy làm viên chức nhà nước từ khi còn trẻ.
-
役人は申請書の内容を慎重に確認した。
Viên chức kiểm tra cẩn thận nội dung đơn.
-
有能な役人が改革の計画を進めた。
Một viên chức có năng lực thúc đẩy kế hoạch cải cách.
Cách kết hợp thường dùng
-
国の役人
viên chức nhà nước
-
地方の役人
viên chức địa phương
-
役人として働く
làm viên chức
-
役人に相談する
trao đổi với viên chức
-
有能な役人
viên chức có năng lực
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là cách gọi chung người làm công vụ trong chính phủ hoặc chính quyền địa phương. Tên gọi chính thức dùng từ công chức hoặc chức danh cụ thể.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「役人(やくにん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 国や地方公共団体の機関で公務を行う人。
- 医療、実験、製造などに用いる薬や化学物質。
- 立場に応じて果たすべき仕事や働き。
- 熱、火、薬品などによって皮膚や組織が傷つくこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 国や地方公共団体の機関で公務を行う人。
Giải thích: 「役人」 thường dùng trong cụm 「国の役人」(viên chức nhà nước).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
