benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「役目」

Cách đọc
やくめ
Từ loại
名詞

Nghĩa

Công việc hoặc chức năng cần thực hiện phù hợp với vị trí của mình.

Ví dụ

  1. 私は会議の進行役という役目を任された。

    Tôi được giao vai trò điều hành cuộc họp.

  2. この部品は熱を逃がす役目を果たす。

    Bộ phận này có chức năng thoát nhiệt.

  3. 親として子どもを守る役目がある。

    Cha mẹ có trách nhiệm bảo vệ con cái.

  4. 役目を終えた機械を倉庫へ移した。

    Chiếc máy đã hoàn thành nhiệm vụ được chuyển vào kho.

Cách kết hợp thường dùng

  • 役目を果たす

    hoàn thành vai trò

  • 役目を任せる

    giao nhiệm vụ

  • 重要な役目

    vai trò quan trọng

  • 役目を終える

    kết thúc nhiệm vụ

  • 役目がある

    có vai trò

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này dùng cho cả trách nhiệm hoặc công việc của người lẫn chức năng của vật. Nó gần nghĩa vai trò nhưng nhấn mạnh trách nhiệm phải thực hiện.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「役目(やくめ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 熱、火、薬品などによって皮膚や組織が傷つくこと。
  2. 夜に移動すること。また、夜に運行する列車やバス。
  3. 立場に応じて果たすべき仕事や働き。
  4. 方向や関係を示す、矢の形をした記号。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 立場に応じて果たすべき仕事や働き。

Giải thích: 「役目」 thường dùng trong cụm 「役目を果たす」(hoàn thành vai trò).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2